convey
truyền đạtPlease convey my apologies to the team.
Vui lòng truyền đạt lời xin lỗi của tôi đến nhóm.
truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc ý tưởng đến người khác một cách rõ ràng
The speaker conveyed his message with great clarity.
Diễn giả truyền đạt thông điệp của mình với sự rõ ràng tuyệt vời.
This painting conveys a sense of peace.
Bức tranh này truyền tải cảm giác yên bình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng trong giao tiếp.
chuyên chở hoặc vận chuyển (hàng hóa, người)
The truck conveys goods from the warehouse to the stores.
Chiếc xe tải chuyên chở hàng hóa từ kho đến các cửa hàng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong lĩnh vực logistics.
biểu lộ hoặc thể hiện (thái độ, cảm xúc)
Her smile conveyed her happiness.
Nụ cười của cô ấy thể hiện niềm hạnh phúc.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biểu đạt không lời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'convey' và 'express'
'Convey' nhấn mạnh vào quá trình truyền đạt thông tin một cách rõ ràng (thường có chủ đích), trong khi 'express' thiên về bộc lộ cảm xúc trực tiếp. Ví dụ: 'She expressed her anger' (Cô ấy thể hiện sự tức giận) ngụ ý cảm xúc trực diện, còn 'She conveyed her anger through her tone' (Cô ấy truyền đạt sự tức giận qua giọng điệu) ngụ ý sự kiểm soát và rõ ràng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'convey'?
Dùng 'convey' khi: 1) Truyền đạt thông tin quan trọng (thường trong môi trường chuyên nghiệp), 2) Biểu lộ cảm xúc một cách tinh tế, 3) Vận chuyển hàng hóa. Tránh dùng cho hành động giao tiếp bình thường hàng ngày (thay bằng 'tell', 'say').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *convehere* (mang theo, vận chuyển), gồm *com-* (cùng nhau) + *vehere* (chở). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'vận chuyển', sau mở rộng sang nghĩa 'truyền đạt thông tin' từ thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'truyền đạt' thường dùng cho thông tin chính thức, trong khi 'truyền tải' thiên về cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng. 'Thể hiện' dùng cho cảm xúc cá nhân. Không nhầm lẫn với 'chuyên chở' (chỉ vận chuyển vật lý).