Looking up...
The contamination of the river by industrial waste was severe.
Sự ô nhiễm dòng sông bởi chất thải công nghiệp rất nghiêm trọng.
sự làm bẩn hoặc nhiễm độc môi trường, vật liệu hoặc cơ thể sống bởi chất độc hại hoặc vi sinh vật.
Food contamination can lead to serious health issues.
Sự ô nhiễm thực phẩm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường hoặc y tế.
sự nhiễm bẩn về mặt tinh thần, đạo đức hoặc quan niệm (ít phổ biến hơn).
The contamination of the jury's impartiality was a concern.
Việc làm ô nhiễm tính khách quan của bồi thẩm đoàn là một mối lo ngại.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết trang trọng.
Contamination ám chỉ sự nhiễm bẩn bởi chất độc hại hoặc vi sinh vật (ví dụ: thực phẩm nhiễm vi khuẩn), trong khi pollution thường dùng cho ô nhiễm môi trường nói chung (ví dụ: ô nhiễm không khí, nước).
Sử dụng khi đề cập đến sự nhiễm bẩn có chủ đích hoặc vô tình bởi chất gây hại (hóa chất, vi khuẩn, phóng xạ) vào môi trường, thực phẩm, hoặc vật liệu. Không dùng cho ô nhiễm môi trường nói chung.
Từ tiếng Latin *contaminatio* (sự làm bẩn), bắt nguồn từ *contaminare* (làm bẩn, nhiễm độc), kết hợp *con-* (cùng nhau) + *tangere* (chạm vào).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc pháp lý. Không nên nhầm lẫn với *pollution* (ô nhiễm môi trường nói chung) vì *contamination* nhấn mạnh đến sự nhiễm bẩn cụ thể bởi chất độc hại hoặc vi sinh vật.