consecutive

/ˈkɒnsɪkjutɪv/
liên tiếp

She won three consecutive gold medals in the Olympics.

Cô ấy đã giành được ba huy chương vàng liên tiếp tại Thế vận hội.


trang trọng

Xảy ra liên tiếp, không có gián đoạn, theo thứ tự liên tiếp.

The team had five consecutive victories this season.

Đội bóng đã có năm trận thắng liên tiếp trong mùa giải này.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn.

Cụm từ kết hợp

consecutive daysliên tiếp trong nhiều ngàyconsecutive winstrận thắng liên tiếpconsecutive lossestrận thua liên tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'consecutive' thường dùng để mô tả số trận thắng hoặc thua liên tiếp của một đội hoặc vận động viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consecutivus', có nghĩa là 'liên tiếp' hoặc 'kết nối'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-secutive
liên tiếp
root
Từ Điển Anh Việt