confirm

/kənˈfɜːrm/
xác nhận

Can you confirm the meeting time?

Bạn có thể xác nhận thời gian họp không?


trang trọngthông thường

Xác nhận một thông tin, sự thật hoặc sự đồng ý.

The doctor confirmed the diagnosis.

Bác sĩ đã xác nhận chẩn đoán.

Please confirm your attendance.

Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để đảm bảo sự chính xác hoặc sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

confirm a reservationxác nhận một cuộc đặt chỗconfirm an appointmentxác nhận một cuộc hẹnconfirm a factxác nhận một sự thật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

confirm or denycụm từ
xác nhận hoặc phủ nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'confirm' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để xác nhận thông tin hoặc sự đồng ý.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'confirm' khi bạn muốn xác nhận một thông tin hoặc sự thật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confirmare', có nghĩa là 'để làm vững chắc' hoặc 'để củng cố'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'confirm' thường được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc sự đồng ý. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-firm
vững chắc
root
+
-are
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt