Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. competitive

competitive

/ˈkɒmpɪtətɪv/

"competitive" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

cạnh tranh

She has a very competitive nature.

Cô ấy có tính cách rất cạnh tranh.


Cách dùng "competitive" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Có tính chất cạnh tranh, muốn giành được vị trí hoặc lợi ích hơn người khác.

The market is highly competitive.

Thị trường rất cạnh tranh.

He is a competitive athlete.

Anh ấy là một vận động viên cạnh tranh.

Thường dùng để mô tả tình trạng cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

competitive advantageưu thế cạnh tranhcompetitive marketthị trường cạnh tranhcompetitive pricinggiá cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

rivalcompetitorchallengingaggressive

Từ trái nghĩa

cooperativenon-competitivepassive

Cụm từ liên quan

competitive edgecụm từ
ưu thế cạnh tranh
competitive analysiscụm từ
phân tích cạnh tranh

Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Từ 'competitive' thường dùng để mô tả thị trường hoặc sản phẩm có tính cạnh tranh cao.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'competitive' để mô tả tình trạng cạnh tranh, không dùng để mô tả người hoặc vật có tính cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'competitivus', có nghĩa là 'cạnh tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, hoặc các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

compet
cạnh tranh
root
+
-itive
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.