Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. comfortably

comfortably

/ˈkʌm.fə.tə.bli/
thoải mái

She sat comfortably in the armchair.

Cô ấy ngồi thoải mái trên ghế bành.


thông thường

Một cách thoải mái, không bị ràng buộc hoặc không có bất kỳ sự bất tiện nào.

The new office chairs allow employees to work comfortably for long hours.

Các ghế văn phòng mới cho phép nhân viên làm việc thoải mái trong nhiều giờ.

Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

sit comfortablyngồi thoải máilive comfortablysống thoải máiwork comfortablylàm việc thoải mái

Từ đồng nghĩa

easilyconvenientlyat ease

Từ trái nghĩa

uncomfortablyawkwardlyuneasily

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc mô tả sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'comfortably' có nguồn gốc từ 'comfort' (thoải mái) + hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, có thể áp dụng cho việc ngồi, ngủ, hoặc sống.

Phân tích từ

comfort
thoải mái
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.