color vision defect
khiếm thị màuShe was diagnosed with a color vision defect at a young age.
Cô ấy bị chẩn đoán khiếm thị màu từ nhỏ.
Khiếm khuyết về khả năng phân biệt màu sắc, thường do sự khác biệt trong cách mắt nhận biết các bước sóng ánh sáng khác nhau.
Color vision defects can make it difficult to distinguish between certain colors, such as red and green.
Khiếm thị màu có thể khiến người bị ảnh hưởng khó phân biệt giữa một số màu sắc, chẳng hạn như đỏ và xanh.
Hiện tượng này thường do sự khác biệt trong các tế bào thiếp quang (công) trong mắt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khiếm thị màu và mù màu là hai khái niệm khác nhau. Mù màu là một dạng khiếm thị màu nghiêm trọng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'color' (màu sắc) và 'vision defect' (khiếm khuyết thị lực).
Ghi chú sử dụng
Khiếm thị màu thường được chia thành ba loại chính: khiếm thị màu đỏ-xanh, khiếm thị màu xanh-vàng, và khiếm thị màu đỏ-xanh-vàng.