Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. climate

climate

/ˈklaɪmɪt/

"climate" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

khí hậu

The climate in Vietnam is tropical and humid.

Khí hậu ở Việt Nam là nhiệt đới và ẩm ướt.


Cách dùng "climate" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Khí hậu là các điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực trong một thời gian dài, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, gió và độ ẩm.

Climate change is affecting ecosystems worldwide.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn cầu.

Khí hậu khác với thời tiết (weather), thời tiết chỉ mô tả các điều kiện thời tiết ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

climate changebiến đổi khí hậuclimate modelmô hình khí hậuclimate policychính sách khí hậu

Từ đồng nghĩa

weather patternsclimatic conditions

Cụm từ liên quan

climate changecụm từ
biến đổi khí hậu
climate refugeecụm từ
người tị nạn khí hậu

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'climate' và 'weather'

'Climate' đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài, còn 'weather' chỉ các điều kiện thời tiết ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'clima', có nghĩa là khu vực hoặc vùng khí hậu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'climate' thường dùng để nói về các điều kiện thời tiết dài hạn, trong khi 'weather' dùng cho các điều kiện thời tiết ngắn hạn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.