Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clear the air

clear the air

/klɪər ði eər/◆thành ngữ
giải tỏa căng thẳng

They had a big argument, but they met up to clear the air and move on.

Họ đã cãi nhau to, nhưng họ gặp nhau để giải tỏa căng thẳng và tiến về phía trước.


◆ Nghĩa thực sự
giải tỏa căng thẳng hoặc hiểu lầm bằng cách nói chuyện thẳng thắn
¶ Nghĩa đen
làm cho không khí trở nên trong lành
Phân tích nghĩa đen
clearlàm sạch, loại bỏ tạp chất+the airkhông khí
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh không khí trong lành sau cơn bão, tượng trưng cho sự giải tỏa căng thẳng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người vừa cãi nhau, một người đề nghị gặp nhau để nói chuyện thẳng thắn, giải quyết mâu thuẫn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phương Tây về tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở trong mối quan hệ. Trong văn hóa Á Đông, giải tỏa căng thẳng đôi khi được thể hiện qua hành động im lặng hoặc gián tiếp hơn.
thông thường

giải tỏa căng thẳng hoặc hiểu lầm bằng cách nói chuyện thẳng thắn

After weeks of tension, she decided to clear the air with her coworker.

Sau nhiều tuần căng thẳng, cô ấy quyết định giải tỏa căng thẳng với đồng nghiệp.

He called his friend to clear the air after their misunderstanding.

Anh ấy gọi cho bạn mình để giải tỏa căng thẳng sau sự hiểu lầm.

Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc công việc khi có xung đột.

Cụm từ kết hợp

clear the air between two peoplegiải tỏa căng thẳng giữa hai ngườiclear the air after an argumentgiải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi

Từ đồng nghĩa

resolve tensionsettle differencesmake amendstalk things out

Từ trái nghĩa

stir up troublecreate tensionhold a grudge

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm quen hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện trong tình huống ngượng ngùng
bury the hatchetthành ngữ
làm lành sau cuộc tranh cãi

Mẹo hay

Khi nào dùng 'clear the air'?

Dùng khi hai bên đã có xung đột và cần nói chuyện thẳng thắn để hiểu nhau hơn. Không dùng cho các tình huống xã giao thông thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường theo sau bởi giới từ 'with' (clear the air with someone) hoặc 'between' (clear the air between two people).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'làm trong lành không khí' (clear = trong sạch, air = không khí) sang nghĩa bóng 'giải tỏa căng thẳng' từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn diễn đạt hành động chủ động giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến xung đột.

Phân tích từ

clear
làm sạch, giải quyết
verb
+
the air
không khí (nghĩa đen) / tình huống căng thẳng (nghĩa bóng)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.