Looking up...
The author cited several studies in his research paper.
Tác giả đã trích dẫn nhiều nghiên cứu trong bài báo của mình.
Trích dẫn một nguồn, tài liệu hoặc người khác trong văn bản hoặc nghiên cứu.
She cited the Constitution in her legal argument.
Cô ấy đã trích dẫn Hiến pháp trong luận điểm pháp lý của mình.
Thường dùng trong văn học, nghiên cứu hoặc pháp lý.
Nêu tên một người hoặc tổ chức để khen ngợi hoặc chỉ trích.
The mayor was cited for his outstanding leadership.
Thị trưởng đã được trích dẫn vì sự lãnh đạo xuất sắc của mình.
Dùng trong ngữ cảnh công khai hoặc chính trị.
Khi trích dẫn, hãy đảm bảo cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn, bao gồm tác giả, năm xuất bản và trang.
Luôn trích dẫn chính xác và đầy đủ để tránh vi phạm bản quyền hoặc sai lệch thông tin.
Từ gốc Latin 'citare' có nghĩa là 'gọi, triệu tập'.
Trong văn học và nghiên cứu, 'cite' thường đi kèm với định dạng trích dẫn chính xác (ví dụ: APA, MLA).