Looking up...
The company monitors cash movement to detect fraud.
Công ty theo dõi chuyển động của tiền mặt để phát hiện gian lận.
Chuyển động của tiền mặt trong một tài khoản hoặc hệ thống tài chính, bao gồm các giao dịch nạp, rút và chuyển tiền.
Analysts track cash movement to assess liquidity.
Các nhà phân tích theo dõi chuyển động của tiền mặt để đánh giá khả năng thanh toán.
Thường được sử dụng trong tài chính và quản lý doanh nghiệp để theo dõi dòng tiền.
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp.
Từ ghép từ 'cash' (tiền mặt) và 'movement' (chuyển động), bắt nguồn từ ngữ cảnh tài chính.
Thường được sử dụng trong tài chính và quản lý doanh nghiệp để theo dõi dòng tiền.