carrot

/ˈkærət/

"carrot" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

cà rốt

She crunched on a raw carrot while working.

Cô ấy nhai giòn một củ cà rốt sống trong lúc làm việc.


Cách dùng "carrot" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

neutral

củ có hình trụ dài, màu cam, thường được dùng làm rau trong ẩm thực

The rabbit hopped after eating a carrot.

Con thỏ nhảy nhót sau khi ăn một củ cà rốt.

Cà rốt có thể ăn sống, nấu chín, hoặc ép nước. Màu cam phổ biến nhất nhưng cũng có giống màu tím, vàng, hoặc trắng.

Cụm từ kết hợp

carrot juicenước ép cà rốtcarrot cakebánh cà rốtraw carrotcà rốt sốngcarrot stickscà rốt cắt quecarrot topđuôi cà rốt (phần lá xanh)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the carrot and the stickthành ngữ
phương pháp thưởng phạt song hành

Mẹo hay

Phân biệt 'carrot' và 'cà rốt'

Từ 'carrot' trong tiếng Anh chỉ riêng củ cà rốt màu cam. Trong tiếng Việt, 'cà rốt' có thể chỉ bất kỳ loại củ nào thuộc họ Cà rốt (Daucus), dù màu sắc khác nhau (tím, vàng, trắng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'carrot' trong câu

Sau 'carrot' thường dùng danh từ đếm được (a carrot, two carrots) hoặc danh từ không đếm được khi nói về loại rau nói chung (I eat a lot of carrot).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ *carotte*, bắt nguồn từ tiếng Latin *carota*, xuất phát từ tiếng Hy Lạp *karōton* (καρῶτον). Có liên hệ với tiếng Avesta *kārrota* và tiếng Phạn *gāruṭa*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cà rốt' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp (carotte) và đã trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'cà rốt' trong tiếng Anh (carrot) với các loại rau củ khác như 'su hào' hay 'củ cải trắng'.

Từ Điển Anh Việt