Looking up...
The captain led the team to victory.
Đội trưởng đã dẫn dắt đội đến với chiến thắng.
Người chỉ huy hoặc lãnh đạo một nhóm, đội, hoặc tàu, máy bay, tàu vũ trụ.
She is the captain of the soccer team.
Cô ấy là đội trưởng của đội bóng đá.
The ship's captain gave the order to set sail.
Thuyền trưởng đã ra lệnh khởi hành.
Trong tiếng Anh, từ 'captain' có thể dùng cho nhiều loại đội hoặc phương tiện, nhưng trong tiếng Việt, 'đội trưởng' thường dùng cho các đội thể thao, trong khi 'thuyền trưởng' dùng cho tàu.
Một cấp bậc quân sự, tương đương với cấp bậc trung úy trong quân đội.
He was promoted to the rank of captain.
Anh ấy được thăng cấp lên cấp bậc đại úy.
Trong quân đội, cấp bậc 'captain' tương đương với 'đại úy' trong tiếng Việt.
Lưu ý rằng 'captain' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như đội trưởng, thuyền trưởng, hoặc cấp bậc quân sự.
Khi dịch từ 'captain' sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh, như 'đội trưởng' cho đội thể thao hoặc 'thuyền trưởng' cho tàu.
Từ 'captain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'capitaine', từ tiếng Latinh 'capitaneus', có nghĩa là 'người đứng đầu'.
Trong tiếng Việt, từ 'captain' thường được dịch là 'đội trưởng' hoặc 'thuyền trưởng' tùy theo ngữ cảnh. Trong quân đội, nó tương đương với cấp bậc 'đại úy'.