canal
kênh đàoThe canal connects the two lakes.
Kênh đào nối hai hồ lại với nhau.
Một con kênh đào nhân tạo được đào để dẫn nước từ một nơi đến nơi khác, thường dùng cho vận chuyển, tưới tiêu hoặc điều tiết nước.
The Suez Canal is a vital waterway for global trade.
Kênh đào Suez là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại toàn cầu.
Farmers use canals to irrigate their fields.
Nông dân sử dụng kênh đào để tưới nước cho ruộng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về công trình thủy lợi hoặc giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'canal' (kênh đào) và 'river' (sông) có sự khác biệt rõ rệt. 'Canal' thường là công trình nhân tạo, còn 'river' là dòng sông tự nhiên.
Quy tắc vàng
Kênh đào nhân tạo
'Canal' thường liên quan đến các công trình thủy lợi hoặc giao thông, không phải là dòng sông tự nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'canal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis', có nghĩa là 'ống dẫn nước' hoặc 'kênh'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'canal' thường dùng để chỉ các kênh đào nhân tạo, khác với 'river' (sông) hoặc 'stream' (suối).