breed
gia súc, nuôi giốngShe breeds dogs for a living.
Cô ấy nuôi giống chó để sinh sống.
Loài động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản, thường để sản xuất lông, thịt, trứng hoặc các sản phẩm khác.
The farmer breeds cattle for milk production.
Người nông dân nuôi giống bò để sản xuất sữa.
Thường dùng để chỉ động vật được nuôi để sinh sản.
Để nuôi, chăm sóc và sinh sản động vật hoặc thực vật.
They breed rabbits for their fur.
Họ nuôi giống thỏ để lấy lông.
Dùng như động từ để chỉ hành động nuôi giống.
Loài người hoặc nhóm có đặc điểm chung về văn hóa, xã hội hoặc di truyền.
The new generation is a different breed.
Thế hệ mới là một giống người khác.
Dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm riêng biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'breed' thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm người có đặc điểm riêng biệt.
Quy tắc vàng
Nuôi giống
Khi dùng 'breed' như động từ, nó thường đi kèm với động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nuôi giống' hoặc 'loài'
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật được nuôi để sinh sản, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm người có đặc điểm riêng biệt.