birthday

/ˈbɜːrθdeɪ/
ngày sinh nhật

It's my birthday today!

Hôm nay là ngày sinh nhật của tôi!


thông thường

Ngày kỷ niệm ngày một người sinh ra.

She celebrated her birthday with family and friends.

Cô ấy đã tổ chức tiệc sinh nhật với gia đình và bạn bè.

Thường được kỷ niệm với các hoạt động vui vẻ như tiệc sinh nhật, quà tặng, và các hoạt động đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

birthday cakebánh sinh nhậtbirthday partytiệc sinh nhậtbirthday presentquà sinh nhật

Cụm từ liên quan

happy birthdaycụm từ
chúc mừng sinh nhật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'birthday' chỉ dùng cho người, còn 'birthday party' là tiệc sinh nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'birthday' bắt nguồn từ 'birth' (sinh ra) và 'day' (ngày), nghĩa là 'ngày sinh ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'birthday' thường được sử dụng để chỉ ngày sinh nhật của một người. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ngày sinh nhật'.

Phân tích từ

birth
sinh ra
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt