Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. better

better

/ˈbɛtər/
tốt hơn

This one is better than the other.

Cái này tốt hơn cái kia.


thông thường

Tốt hơn, ưu việt hơn so với cái gì đó khác.

She feels better after taking the medicine.

Cô ấy cảm thấy tốt hơn sau khi uống thuốc.

Dùng để so sánh hai cái gì đó, cho thấy cái này ưu việt hơn cái kia.

Y học
thông thường

Tốt hơn, khỏe hơn về sức khỏe.

The patient is getting better every day.

Bệnh nhân đang khỏe hơn mỗi ngày.

Dùng để mô tả sự cải thiện về sức khỏe.

Công nghệ
thông thường

Tốt hơn, ưu việt hơn về chất lượng hoặc hiệu suất.

The new model is better than the previous one.

Mẫu mới này tốt hơn mẫu trước đó.

Dùng để so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ về chất lượng hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

better thantốt hơnget betterkhỏe hơnbetter offtốt hơn

Từ đồng nghĩa

superiorimprovedsuperior

Từ trái nghĩa

worseinferiorpoorer

Cụm từ liên quan

better late than nevertục ngữ
Tốt hơn muộn màng hơn là không bao giờ
better safe than sorrytục ngữ
Tốt hơn an toàn hơn là hối hận

Mẹo hay

Sử dụng 'better' để so sánh

Dùng 'better' để so sánh hai cái gì đó, cho thấy cái này ưu việt hơn cái kia.

Quy tắc vàng

So sánh với 'best'

'Better' dùng để so sánh hai cái gì đó, còn 'best' dùng để chỉ cái tốt nhất trong số nhiều cái.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'better' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'betera', có nghĩa là 'tốt hơn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'better' thường được dùng để so sánh hai cái gì đó, cho thấy cái này ưu việt hơn cái kia. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự cải thiện về sức khỏe hoặc chất lượng.

Phân tích từ

bet
cược, đánh bạc
root
+
-ter
so sánh hơn
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.