besides

/bɪˈsaɪdz/
ngoài ra

Besides studying, she also enjoys painting.

Ngoài việc học, cô ấy còn thích vẽ tranh.


trang trọngthông thường

Ngoài ra, thêm vào, ngoài những điều đã nói.

Besides being a doctor, he is also a musician.

Ngoài là bác sĩ, anh ấy còn là một nhạc sĩ.

She has no friends besides her family.

Cô ấy không có bạn nào ngoài gia đình.

Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc chỉ ra sự khác biệt.

thông thường

Bên cạnh, ở cạnh, gần.

She sat besides him at the table.

Cô ấy ngồi bên cạnh anh ấy tại bàn.

Dùng để chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh ai đó.

Cụm từ kết hợp

besides the pointkhông liên quanbesides thatngoài rabesides mebên cạnh tôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'besides' như giới từ

'Besides' thường đi trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự bổ sung hoặc sự khác biệt. Ví dụ: 'Besides you, no one else knows.' (Ngoài em, không ai khác biết.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'besides' và 'except'

'Besides' thường dùng để bổ sung thông tin, còn 'except' dùng để loại trừ. Ví dụ: 'All the students besides John passed the exam.' (Tất cả học sinh ngoại trừ John đã đỗ kỳ thi.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) + 'sides' (cạnh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'besides' thường dùng như một giới từ hoặc trạng từ để chỉ sự bổ sung hoặc sự khác biệt. Trong tiếng Việt, 'ngoài ra' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

beside
bên cạnh
root
+
-s
số nhiều hoặc sự bổ sung
suffix
Từ Điển Anh Việt