behave
cư xửThe children behaved well during the ceremony.
Bọn trẻ cư xử ngoan ngoãn trong buổi lễ.
cư xử đúng mực, có giáo dục
She behaves politely in public.
Cô ấy cư xử lịch sự nơi công cộng.
He needs to behave better at school.
Cậu ấy cần cư xử tốt hơn ở trường.
Thường dùng để nói về hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc mong đợi.
hoạt động (máy móc, hệ thống)
The machine behaves erratically under high temperatures.
Chiếc máy hoạt động thất thường ở nhiệt độ cao.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả cách thức hoạt động của thiết bị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt giữa 'behave' và 'act'
'Behave' nhấn mạnh vào sự phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc giáo dục, trong khi 'act' chỉ đơn thuần là hành động (có thể trung lập hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'She acts strangely' (cô ấy hành động kỳ lạ) không nhất thiết là 'cư xử tệ'.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'behave'
1. Chủ ngữ + behave + trạng từ: 'He behaves politely.' 2. Chủ ngữ + behave + trạng từ + giới từ: 'She behaves well towards her colleagues.' 3. Chủ ngữ + behave + đại từ phản thân: 'Please behave yourself!'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'beheafian' (giữ lại, ngăn chặn), kết hợp 'be-' (làm cho) + 'have' (có, giữ). Nghĩa ban đầu liên quan đến việc giữ gìn, kiểm soát hành vi.
Ghi chú sử dụng
1. 'Behave' thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (well, badly, properly) hoặc đại từ phản thân (oneself). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'behave' mô tả cách thức hoạt động của hệ thống/máy móc. 3. Không dùng 'behave' để thay thế hoàn toàn 'act' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'act' có thể dùng cho vai diễn).