be realistic

/biː rɪˈælɪstɪk/
thực tế

You need to be realistic about your goals.

Bạn cần thực tế về những mục tiêu của mình.


thông thường

Thực tế, không mơ màng hoặc không quá lạc quan về một tình huống hoặc kế hoạch.

We should be realistic about the project timeline.

Chúng ta nên thực tế về thời gian hoàn thành dự án.

He's not being realistic about his chances of winning.

Anh ấy không thực tế về cơ hội thắng của mình.

Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Cụm từ kết hợp

be realistic aboutthực tế vềbe realistic withthực tế với

Cụm từ liên quan

keep it realcụm từ
giải thích một cách thực tế
face realitycụm từ
đối mặt với thực tế

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại

Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Quy tắc vàng

Không quá lạc quan

Sử dụng 'be realistic' để nhắc nhở người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Nguồn gốc từ

Từ 'realistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'realis' (thực tế) và hậu tố '-istic' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Phân tích từ

be
là
verb
+
realistic
thực tế
adjective
Từ Điển Anh Việt