Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be modest

be modest

/biː ˈmɒdɪst/
humble, không kiêu ngạo

She always tries to be modest about her achievements.

Cô ấy luôn cố gắng giữ thái độ kiềm chế về những thành tích của mình.


trang trọngthông thường

Khiêm tốn, không tự phô bỉu, không tự cao tự đại về thành tích hoặc tài năng của mình.

He refused to accept praise and remained modest despite his success.

Anh ta từ chối nhận lời khen ngợi và vẫn giữ thái độ kiềm chế dù đã thành công.

Being modest is important in many cultures.

Khiêm tốn là điều quan trọng trong nhiều văn hóa.

Thường dùng để mô tả thái độ kiềm chế về thành tích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

be modest aboutkiềm chế vềmodest successthành tích kiềm chế

Từ đồng nghĩa

humbleunassumingself-effacing

Từ trái nghĩa

boastfularrogantconceited

Cụm từ liên quan

false modestycụm từ
kiềm chế giả

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa

Trong nhiều văn hóa, khiêm tốn được coi là một đức tính quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'modest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'modestus', có nghĩa là 'kiềm chế, hợp lý'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ kiềm chế về thành tích hoặc tài năng của mình.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.