baseball

/ˈbeɪsˌbɔːl/
môn bóng chày

He plays baseball every weekend.

Anh ấy chơi bóng chày mỗi cuối tuần.


thông thường

Một môn thể thao đội nhóm sử dụng gậy và bóng, chơi trên sân có bốn góc base.

The baseball team practiced hard for the championship.

Đội bóng chày đã tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.

Môn thể thao này rất phổ biến ở Mỹ và Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

play baseballchơi bóng chàybaseball gametrận bóng chàybaseball batgậy bóng chàybaseball glovebao tay bóng chày

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

home runcụm từ
trận đánh bóng chày vào home plate
strike outcụm từ
bị loại trong bóng chày

Mẹo hay

Cách phát âm

Phát âm là /ˈbeɪsˌbɔːl/, nhấn mạnh âm 'base'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'base' (căn cứ) và 'ball' (bóng), bắt nguồn từ môn thể thao này.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ môn thể thao hoặc vật dụng liên quan.

Phân tích từ

base
căn cứ
root
+
ball
bóng
root
Từ Điển Anh Việt