badge
huy hiệuShe wore a badge on her uniform.
Cô ấy đeo một huy hiệu trên đồng phục.
trang trọng
Một biểu tượng, thường là mảnh kim loại hoặc vải, được đeo để chỉ vị trí, thành viên, hoặc thành tích.
The police officer showed his badge.
Nhân viên cảnh sát xuất trình huy hiệu của mình.
Thường dùng trong môi trường quân đội, công an, hội viên, hoặc các sự kiện trao giải.
Từ Điển Anh Việt