attend to

/əˈtɛnd tuː/◆động từ cụm
chăm sóc, quan tâm, xử lý

She attends to her sick mother every day.

Cô ấy chăm sóc mẹ bệnh của mình mỗi ngày.


thông thường

Chăm sóc, quan tâm hoặc xử lý việc gì đó một cách cẩn thận và kiên nhẫn.

The nurse attends to the patients' needs.

Y tá chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân.

He attends to his business carefully.

Anh ấy chăm sóc công việc của mình một cách cẩn thận.

Thường dùng để chỉ việc chăm sóc, xử lý hoặc quan tâm đến việc gì đó một cách cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

attend to businesschăm sóc công việcattend to detailschăm sóc chi tiếtattend to someone's needschăm sóc nhu cầu của ai đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take care ofđộng từ cụm
chăm sóc, xử lý
look afterđộng từ cụm
chăm sóc, bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'attend to' khi muốn nhấn mạnh việc chăm sóc hoặc xử lý việc gì đó một cách cẩn thận.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nói về việc chăm sóc, xử lý hoặc quan tâm đến việc gì đó một cách cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ 'attend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere' có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm', còn 'to' là một giới từ chỉ hướng đến việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, xử lý hoặc quan tâm đến việc gì đó một cách cẩn thận.

Phân tích từ

attend
chăm sóc, quan tâm
root
+
to
hướng đến việc gì đó
preposition
Từ Điển Anh Việt