Looking up...
I'm at my wits' end trying to fix this broken computer!
Tôi bí thế khi cố sửa cái máy tính hỏng này!
ở trong tình trạng vô cùng tuyệt vọng vì không biết phải làm gì tiếp
She was at her wits' end after searching for hours but still couldn't find her keys.
Cô ấy bí thế sau khi tìm kiếm hàng giờ mà vẫn không thấy chìa khóa.
He was at his wits' end with the noisy neighbors and didn't know how to handle it.
Anh ấy bí thế vì những người hàng xóm ồn ào và không biết phải xử lý thế nào.
Thường dùng khi ai đó cảm thấy hoàn toàn bất lực trước một tình huống khó khăn.
'At one's wits' end' nhấn mạnh sự tuyệt vọng và bất lực, trong khi 'at a loss' chỉ đơn giản là không biết phải làm gì (có thể không đến mức tuyệt vọng).
Dùng khi ai đó cảm thấy hoàn toàn bất lực trước một tình huống khó khăn, không thể tìm ra giải pháp, thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực như bực tức, thất vọng.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi ai đó cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng hoặc không thể giải quyết được vấn đề gì đó.