Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at first

at first

/ət fɜːrst/
ban đầu

At first, I didn't understand the lesson.

Ban đầu, tôi không hiểu bài giảng.


thông thường

Ban đầu, trong giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện.

At first, the movie seemed boring, but it got better.

Ban đầu, bộ phim có vẻ buồn tẻ, nhưng nó trở nên tốt hơn.

She was nervous at first, but she calmed down quickly.

Cô ấy lo lắng ban đầu, nhưng cô ấy nhanh chóng bình tĩnh lại.

Thường dùng để mô tả một trạng thái hoặc cảm nhận ban đầu trước khi thay đổi.

Cụm từ kết hợp

at first glancengoài hình thứcat first sightngoài hình thức

Từ đồng nghĩa

initiallyin the beginningto start with

Từ trái nghĩa

finallyin the endeventually

Cụm từ liên quan

to start withcụm từ
ban đầu
initiallycụm từ
ban đầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'at first' để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên, không dùng để chỉ một sự kiện cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'firstly'

'At first' chỉ thời điểm đầu tiên, còn 'firstly' dùng để bắt đầu một danh sách hoặc lý luận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'at' (ở) và 'first' (đầu tiên), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên trong một quá trình hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

at
ở
preposition
+
first
đầu tiên
adjective
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.