as before

/əz bɪˈfɔːr/
như trước

The room was decorated as before.

Phòng được trang trí như trước.


trang trọngthông thường

Giống như trước đó, không thay đổi

She wore the same dress as before.

Cô ấy mặc chiếc váy giống như trước.

The situation remains as before.

Tình hình vẫn như trước.

Thường dùng để mô tả sự không thay đổi hoặc sự tái diễn của một tình huống hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

leave things as befoređể mọi thứ như trướcreturn to as beforetrở lại như trước

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as usualcụm từ
như thường lệ
the same as beforecụm từ
giống như trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự thay đổi

Không nên dùng 'as before' để mô tả sự thay đổi, mà chỉ dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'as' (như) và 'before' (trước), dùng để chỉ sự không thay đổi hoặc sự tái diễn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.

Phân tích từ

as
như
root
+
before
trước
root
Từ Điển Anh Việt