Looking up...
The manager applied pressure to meet the deadline.
Giám đốc áp lực để hoàn thành trước hạn.
Làm cho ai đó cảm thấy phải làm gì đó bằng cách tạo áp lực tâm lý hoặc xã hội.
The government applied pressure on companies to reduce emissions.
Chính phủ áp lực các công ty để giảm thải khí.
Peer pressure can influence people to conform to group norms.
Áp lực từ đồng nghiệp có thể khiến người ta tuân theo quy tắc của nhóm.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quản lý, xã hội hoặc tâm lý học.
Cần sử dụng giới từ 'on' hoặc 'to' để chỉ đối tượng bị áp lực.
Áp lực thường liên quan đến tâm lý hơn là vật lý.
Từ ghép từ 'apply' (áp dụng) và 'pressure' (áp lực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các tình huống quản lý, xã hội hoặc tâm lý học để mô tả việc tạo áp lực tâm lý hoặc xã hội.