applause
sự hoan nghênh bằng tay vỗThe audience gave a standing ovation after the performance.
Đàn khán giả đã vỗ tay hoan nghênh diễn viên sau buổi biểu diễn.
Sự vỗ tay để biểu thị sự hoan nghênh, tán thành hoặc khen ngợi.
The comedian received loud applause for his jokes.
Nhà hài đã nhận được sự hoan nghênh bằng tiếng vỗ tay ồn ào vì những câu nói hài hước của mình.
The politician was met with thunderous applause.
Chính trị gia đã được đón nhận bằng tiếng vỗ tay ầm ầm.
Thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn, diễn thuyết hoặc sự kiện công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'applause' thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng. Trong tiếng Việt, bạn có thể dùng 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh' để diễn tả ý nghĩa tương tự.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'applause' và 'applause' trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, 'applause' có nghĩa là sự hoan nghênh bằng tay vỗ, trong khi 'applause' trong tiếng Việt có thể được dịch là 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh'. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ đúng cách.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'applause' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'applaudere', có nghĩa là 'vỗ tay'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'applause' thường được sử dụng để mô tả sự hoan nghênh bằng tay vỗ trong các buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng. Trong tiếng Việt, từ 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh' thường được dùng để diễn tả ý nghĩa tương tự.