Looking up...
This designer handbag costs an arm and a leg!
Cái túi xách hiệu này đắt đỏ lắm!
Rất đắt đỏ, tốn nhiều tiền đến mức khó chấp nhận
The new iPhone costs an arm and a leg this year.
Chiếc iPhone mới năm nay đắt đỏ lắm.
We wanted to go to Paris, but the flights cost an arm and a leg.
Chúng tôi muốn đi Paris, nhưng vé máy bay đắt đỏ quá.
Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền về giá cả quá cao, thường trong giao tiếp hàng ngày.
Idiom 'an arm and a leg' chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: 'I wanted to buy that car, but it cost an arm and a leg!' (Tôi muốn mua chiếc xe đó, nhưng nó đắt đỏ quá!)
Idiom này mang sắc thái cường điệu và không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh.
Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng idiom này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Có thể liên quan đến việc trả giá cao trong các giao dịch quan trọng (như mua bán nô lệ hoặc đất đai) vào thời kỳ đó, nơi việc mất đi một phần cơ thể (như cánh tay) có thể được coi là cái giá phải trả cho một khoản tiền lớn.
Idiom này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi người nói muốn nhấn mạnh sự đắt đỏ một cách cường điệu. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh chính thức.