Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. an arm and a leg

an arm and a leg

/æn ɑːrm ənd ə ˈleɡ/◆thành ngữ
rất đắt đỏ

This designer handbag costs an arm and a leg!

Cái túi xách hiệu này đắt đỏ lắm!


◆ Nghĩa thực sự
Giá cả cao đến mức khó chấp nhận, thường dùng để than phiền hoặc nhấn mạnh sự đắt đỏ.
¶ Nghĩa đen
Mất đi một cánh tay và một chân (bộ phận cơ thể quan trọng) để đổi lấy một khoản tiền.
Phân tích nghĩa đen
an armmột cánh tay+a legmột chân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mất đi một phần quan trọng của cơ thể để đổi lấy tiền, gợi lên sự đau đớn và phi lý của giá cả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Thường dùng khi nói về giá cả của sản phẩm, dịch vụ, hoặc khoản chi tiêu quá cao, khiến người mua cảm thấy bị ép buộc hoặc không công bằng.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phản ánh quan niệm văn hóa phương Tây về sự đánh đổi giữa tiền bạc và những thứ quan trọng trong cuộc sống. Nó cũng cho thấy xu hướng sử dụng hình ảnh cơ thể con người để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.
thông thường

Rất đắt đỏ, tốn nhiều tiền đến mức khó chấp nhận

The new iPhone costs an arm and a leg this year.

Chiếc iPhone mới năm nay đắt đỏ lắm.

We wanted to go to Paris, but the flights cost an arm and a leg.

Chúng tôi muốn đi Paris, nhưng vé máy bay đắt đỏ quá.

Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền về giá cả quá cao, thường trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

cost an arm and a legđắt đỏ, tốn nhiều tiềnpay an arm and a legtrả giá rất cao

Từ đồng nghĩa

cost a fortunebreak the bankcost the earth

Từ trái nghĩa

cheapaffordablepennies

Cụm từ liên quan

cost a pretty pennythành ngữ
rất đắt
pay through the nosethành ngữ
trả giá quá cao

Mẹo hay

Sử dụng idiom này trong ngữ cảnh phù hợp

Idiom 'an arm and a leg' chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: 'I wanted to buy that car, but it cost an arm and a leg!' (Tôi muốn mua chiếc xe đó, nhưng nó đắt đỏ quá!)

Quy tắc vàng

Không dùng idiom này trong ngữ cảnh trang trọng

Idiom này mang sắc thái cường điệu và không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng idiom này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Có thể liên quan đến việc trả giá cao trong các giao dịch quan trọng (như mua bán nô lệ hoặc đất đai) vào thời kỳ đó, nơi việc mất đi một phần cơ thể (như cánh tay) có thể được coi là cái giá phải trả cho một khoản tiền lớn.

Ghi chú sử dụng

Idiom này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi người nói muốn nhấn mạnh sự đắt đỏ một cách cường điệu. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh chính thức.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.