Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alive

alive

/əˈlaɪv/
sống

The plant is still alive after the drought.

Cây vẫn còn sống sau đợt hạn hán.


trang trọngthông thường

Đang sống, còn sống, chưa chết.

She felt alive when she was dancing.

Cô ấy cảm thấy sống động khi đang nhảy múa.

The fire is still alive.

Lửa vẫn còn cháy.

Thường dùng để mô tả sự sống động, sự còn tồn tại.

Cụm từ kết hợp

keep someone alivegiúp ai đó sốngbring something to lifelàm cho cái gì đó sống động

Từ đồng nghĩa

livingbreathingsurviving

Từ trái nghĩa

deaddeceasedinanimate

Cụm từ liên quan

as alive as can becụm từ
sống động nhất có thể
alive and kickingthành ngữ
sống động và khỏe mạnh

Mẹo hay

Sử dụng 'alive' với động từ

Thường dùng với động từ như 'keep', 'bring', 'feel' để mô tả sự sống động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alive' và 'living'

'Alive' thường dùng để mô tả sự sống còn, còn 'living' thường dùng để mô tả sự sống động hoặc sinh vật đang sống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'alive' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on life' (trong cuộc sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự sống động, sự còn tồn tại hoặc sự sống còn của một sinh vật.

Phân tích từ

al
trong
prefix
+
ive
sống
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.