Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. airline

airline

/ˈɛərlaɪn/
hãng hàng không

She booked a flight with her favorite airline.

Cô ấy đã đặt vé máy bay với hãng hàng không yêu thích của mình.


trang trọng

Một công ty vận hành các chuyến bay thương mại, cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng máy bay.

The airline offers direct flights to major cities worldwide.

Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay trực tiếp đến các thành phố lớn trên toàn cầu.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hãng hàng không lớn như Delta, Emirates, hoặc Vietnam Airlines.

Cụm từ kết hợp

airline companycông ty hàng khôngairline ticketvé máy bayairline industryngành hàng không

Từ đồng nghĩa

air carrieraviation company

Cụm từ liên quan

airline industrycụm từ
ngành hàng không
airline ticketcụm từ
vé máy bay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'airline' với 'airport' (sân bay). 'Airline' chỉ công ty vận hành máy bay, còn 'airport' là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'airline' sang tiếng Việt, hãy sử dụng 'hãng hàng không' để tránh nhầm lẫn với các từ khác như 'sân bay' hoặc 'máy bay'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'air' (không khí) và 'line' (đường, tuyến), bắt nguồn từ việc các hãng hàng không vận hành các tuyến bay thương mại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'airline' thường được sử dụng để chỉ các hãng hàng không lớn và chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hãng hàng không'.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
line
đường, tuyến
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.