adverse
không thuận lợi, có hạiThe adverse weather conditions delayed the flight.
Thời tiết không thuận lợi đã làm trì hoãn chuyến bay.
trang trọng
Có tác động tiêu cực hoặc gây hại; không thuận lợi
The new policy had adverse effects on small businesses.
Chính sách mới đã gây tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
adverse conditionsđiều kiện không thuận lợiadverse effectstác động tiêu cựcadverse weatherthời tiết không thuận lợi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'adverse' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo cáo, tài liệu khoa học hoặc pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'adversus' (nghĩa là 'đối lập' hoặc 'đối diện'), bắt nguồn từ 'ad-' (toward) + 'versus' (to turn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều kiện, tác động hoặc kết quả có tính tiêu cực.
Phân tích từ
ad-
toward
prefix-verse
to turn
rootTừ Điển Anh Việt