accruals

/əˈkruːəlz/
chi phí dồn tích

The company recorded $50,000 in accruals for unpaid salaries at the end of the quarter.

Công ty ghi nhận 50.000 đô la chi phí dồn tích cho tiền lương chưa trả vào cuối quý.


Tài chính
trang trọng

Chi phí hoặc doanh thu được ghi nhận trước khi thanh toán hoặc thu tiền thực tế, dựa trên nguyên tắc kế toán dồn tích.

Accruals are essential for matching expenses with the revenues they help generate.

Chi phí dồn tích rất quan trọng để khớp chi phí với doanh thu mà chúng giúp tạo ra.

Interest accruals on the loan increase the total debt over time.

Chi phí lãi dồn tích trên khoản vay làm tăng tổng nợ theo thời gian.

Accruals ensure financial statements reflect economic reality, not just cash transactions.

Cụm từ kết hợp

accrual accountingkế toán dồn tíchaccrued expenseschi phí dồn tíchaccrued revenuedoanh thu dồn tích

Mẹo hay

Phân biệt accruals vs. prepayments

Accruals là khoản chưa thanh toán (chi phí/dự thu), prepayments là khoản đã thanh toán trước (chi phí/dự trả).

Quy tắc vàng

Nguyên tắc ghi nhận accruals

Ghi nhận khi phát sinh nghĩa vụ (chi phí) hoặc quyền (doanh thu), bất kể thời điểm thanh toán.

Nguồn gốc từ

From Latin *accrescere* (to grow to), via Old French *accroistre* and Middle English *accruen*.

Ghi chú sử dụng

Accruals are recorded in the balance sheet under liabilities (for expenses) or assets (for revenues).

Phân tích từ

accrue
tích lũy, dồn tích
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt