Looking up...
It was a pleasure to meet you.
Đó là sự vui thú khi gặp bạn.
Sự vui thú, sự hạnh phúc hoặc sự thoải mái khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.
It's a pleasure to work with you.
Đó là sự vui thú khi làm việc với bạn.
Dining here is a pleasure.
Ăn uống tại đây là sự vui thú.
Thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng.
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng trong các tình huống chính thức.
Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống không chính thức hoặc thân mật.
Từ 'pleasure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plaisir', có nghĩa là sự vui thú hoặc sự hạnh phúc.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để thể hiện sự tôn trọng.