Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tv

tv

/tiːˈviː/

"tv" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

truyền hình

I watched a movie on TV last night.

Tôi xem một bộ phim trên truyền hình tối qua.


Cách dùng "tv" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Thiết bị hoặc dịch vụ truyền hình, bao gồm cả truyền hình có dây và không dây.

The TV is broken, so we can't watch our favorite show.

Máy truyền hình bị hỏng, nên chúng ta không thể xem chương trình yêu thích của mình.

Thường được sử dụng để chỉ thiết bị truyền hình hoặc nội dung truyền hình.

Cụm từ kết hợp

turn on the TVbật truyền hìnhchange the channelchuyển kênhremote controlbộ điều khiển từ xa

Từ đồng nghĩa

televisiontelly

Cụm từ liên quan

watch TVcụm từ
xem truyền hình
TV showcụm từ
chương trình truyền hình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'TV' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, nhưng trong tiếng Việt, 'truyền hình' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'television' (truyền hình).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'TV' thường được sử dụng như một danh từ để chỉ thiết bị hoặc dịch vụ truyền hình. Trong tiếng Việt, từ 'truyền hình' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.