Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. R&D team

R&D team

/ɑːr ənd diː tiːm/
đội nghiên cứu và phát triển

The R&D team is working on a new product prototype.

Đội nghiên cứu và phát triển đang làm việc trên một mẫu sản phẩm mới.


Công nghệ
chuyên ngành

Một nhóm người chuyên nghiên cứu và phát triển sản phẩm hoặc công nghệ mới cho một công ty.

The R&D team collaborates with engineers to improve product design.

Đội nghiên cứu và phát triển hợp tác với các kỹ sư để cải thiện thiết kế sản phẩm.

R&D là viết tắt của 'Research and Development', thường được sử dụng trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

R&D departmentphòng nghiên cứu và phát triểnR&D processquá trình nghiên cứu và phát triển

Từ đồng nghĩa

research and development teaminnovation team

Cụm từ liên quan

R&D budgetcụm từ
ngân sách nghiên cứu và phát triển
R&D projectcụm từ
dự án nghiên cứu và phát triển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

R&D team thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Viết tắt chuẩn

R&D luôn được viết hoa và không có dấu chấm giữa các chữ cái.

Nguồn gốc từ

R&D là viết tắt của 'Research and Development', bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các công ty công nghệ và doanh nghiệp để chỉ nhóm người chuyên nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Phân tích từ

R
Research
prefix
+
&
and
prefix
+
D
Development
prefix
+
team
đội
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.