汉日词典

Từ điển & Dịch Tiếng Trung sang Tiếng Nhật

Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

量子计算
noun

量子コンピューティング

“量子计算机可以解决某些经典计算机无法解决的问题。”

“量子コンピュータは、古典コンピュータでは解決できない問題を解決できる。”

See full definition
质子团
noun

陽子団

“在化学中,质子团是指由质子组成的集合体。”

“化学において、陽子団とは陽子からなる集合体を指す。”

See full definition
木星飞水鱼
noun

木星の飛水魚

“在深海中,木星飞水鱼以其独特的游泳方式吸引了科学家的注意。”

“深海では、木星の飛水魚は独特の泳ぎ方で科学者の注目を集めている。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Trung→Tiếng Nhật từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.