Từ Điển Việt Đức

Từ điển & Dịch Tiếng Việt sang Tiếng Đức

Từ điển Tiếng Việt–Tiếng Đức miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Mô phỏng thần kinh
phrase

Neuromodellierung

“Các nhà khoa học sử dụng mô phỏng thần kinh để nghiên cứu chức năng não bộ.”

“Wissenschaftler nutzen Neuromodellierung, um die Gehirnfunktion zu erforschen.”

See full definition
Lượng tử
noun

Quantenobjekt

“Lượng tử có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc.”

“Ein Quantenobjekt kann gleichzeitig in mehreren Zuständen existieren.”

See full definition
Mô phỏng sinh học
noun

biologische Simulation

“Mô phỏng sinh học giúp nghiên cứu quá trình phát triển của tế bào.”

“Biologische Simulation hilft bei der Erforschung des Zellwachstumsprozesses.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Việt→Tiếng Đức từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.