韩汉词典

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

원영적사고
noun

全景思维

“원영적사고는 문제를 다양한 각도에서 분석하는 사고 방식이다.”

“全景思维是从多个角度分析问题的思维方式。”

See full definition
초전도체
noun

超导体

“초전도체는 전류를 거의 저항 없이 전달할 수 있다.”

“超导体几乎可以无阻力地传导电流。”

See full definition
양자내성
noun

量子内性

“양자내성은 양자 시스템의 내재적인 특성이다.”

“量子内性是量子系统的内在特性。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.