Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. कोरियाई-हिन्दी शब्दकोश

कोरियाई-हिन्दी शब्दकोश

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Hindi

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Hindi miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

유비쿼터스
noun

सर्वव्यापी

“유비쿼터스 컴퓨팅은 모든 장치에서 접근 가능한 서비스를 의미합니다.”

“यूबिक्विटस कंप्यूटिंग हर उपकरण से सुलभ सेवा का मतलब है।”

See full definition
양자컴퓨팅
noun

क्वांटम कंप्यूटिंग

“양자컴퓨팅은 전통적인 컴퓨터보다 훨씬 빠른 계산이 가능합니다.”

“क्वांटम कंप्यूटिंग पारंपरिक कंप्यूटरों की तुलना में बहुत तेज गणना करने में सक्षम है।”

See full definition
초전도체
noun

सुपरकंडक्टिंग पदार्थ

“초전도체는 전류를 저항 없이 전달합니다.”

“सुपरकंडक्टिंग पदार्थ विद्युत धारा को प्रतिरोध के बिना संचारित करते हैं।”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Hindi từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Tiếng Hindi → Tiếng Hàn
हिन्दी-कोरियाई शब्दकोश
Tiếng Hàn → Tiếng Đức
Koreanisch-Deutsch Wörterbuch
Tiếng Hàn → Tiếng Anh
한영사전
Tiếng Hàn → Tiếng Tây Ban Nha
Diccionario Coreano-Español
Tiếng Hàn → Tiếng Pháp
Dictionnaire Coréen-Français
Tiếng Hàn → Tiếng Ý
Dizionario Coreano-Italiano
Tiếng Hàn → Tiếng Nhật
한일사전
Tiếng Hàn → Tiếng Hàn
국어사전
Tiếng Hàn → Tiếng Việt
Từ Điển Hàn Việt

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên