한영사전

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Anh

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Anh miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

초전도체
noun

superconductor

“초전도체는 전류를 잃지 않고 전도할 수 있다.”

“Superconductors can conduct electricity without resistance.”

See full definition
원영적사고
noun

holistic thinking

“원영적사고는 문제를 전체적으로 고려하는 사고 방식입니다.”

“Holistic thinking is a way of thinking that considers problems comprehensively.”

See full definition
합성생물학
noun

synthetic biology

“합성생물학은 유전자 조작을 통해 새로운 생물체를 만드는 과학 분야입니다.”

“Synthetic biology is a scientific field that creates new organisms through genetic manipulation.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Anh từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.