Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Diccionario Español-Chino

Diccionario Español-Chino

Từ điển & Dịch Tiếng Tây Ban Nha sang Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

metaagente
noun

元代理人

“El metaagente analizó los datos para optimizar la estrategia de marketing.”

“元代理人分析了数据以优化营销策略。”

See full definition
Omniverso
noun

全宇宙

“El Omniverso abarca todas las realidades posibles.”

“全宇宙包含所有可能的现实。”

See full definition
neuromórfico
adjective

神经形态的

“Los chips neuromórficos imitan el funcionamiento del cerebro humano.”

“神经形态芯片模仿人类大脑的运作方式。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Tây Ban Nha→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Tiếng Trung → Tiếng Tây Ban Nha
Diccionario Chino-Español
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Đức
Diccionario Español-Alemán
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Anh
Diccionario Español-Inglés
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Tây Ban Nha
Diccionario Español
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Pháp
Diccionario Español-Francés
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Hindi
स्पेनिश-हिन्दी शब्दकोश
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Ý
Diccionario Español-Italiano
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Nhật
Diccionario Español-Japonés
Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Hàn
Diccionario Español-Coreano

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên