Diccionario Español-Coreano

Từ điển & Dịch Tiếng Tây Ban Nha sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

neuromórfico
adjective

신경망 구조를 모방한

“El chip neuromórfico imita el funcionamiento del cerebro humano.”

“신경형 칩은 인간의 뇌 작동을 모방합니다.”

See full definition
biomímesis
noun

생물 모방

“La biomímesis estudia cómo imitar los sistemas naturales para resolver problemas humanos.”

“생물 모방은 자연 시스템을 모방하여 인간 문제를 해결하는 방법을 연구합니다.”

See full definition
Fentanilo
noun

펜타닐

“El fentanilo es un opioide sintético muy potente.”

“펜타닐은 매우 강력한 합성 아편제입니다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Tây Ban Nha→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.