Từ điển & Dịch Español sang 한국어 | Vocapedia

Diccionario Español-Coreano

Từ điển Español–한국어 miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
sobremesa
🇪🇸noun

The time spent lingering at the table after a meal, enjoying conversation with companions.

After lunch, the family enjoyed a long sobremesa, talking and laughing until sunset.

Từ phổ biến Español–한국어

Mục từ ví dụ

Olimpiadasnoun/o.limˈpja.ðas/

Definition

올림픽

Example

Las Olimpiadas de París 2024 fueron un éxito.

2024년 파리 올림픽은 성공적이었습니다.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.