जर्मन-हिन्दी शब्दकोश
Từ điển & Dịch Tiếng Đức sang Tiếng Hindi
Từ điển Tiếng Đức–Tiếng Hindi miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
Từ phổ biến
क्वांटम सुरक्षित
“Dieses System ist quantensicher.”
“यह प्रणाली क्वांटम सुरक्षित है।”
विशिष्ट संपत्ति
“Das Unternehmen hat ein Sondervermögen für Investitionen gegründet.”
“कंपनी ने निवेश के लिए एक विशेष संपत्ति स्थापित की है।”
अतिरिक्त लाभ पर लगाया जाने वाला कर
“Die Regierung plant eine Übergewinnsteuer für Energieunternehmen.”
“सरकार ऊर्जा कंपनियों पर अतिरिक्त लाभ कर लगाने की योजना बना रही है।”
Frequently Asked Questions
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Từ điển liên quan
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.