wie Vater, so Sohn

/viː ˈfaːtɐ zoː ˈzoːn/◆tục ngữ
con giống cha

Er ist genau wie Vater, so Sohn - er hat denselben Charakter wie sein Vater.

Anh ấy hoàn toàn giống cha, con giống cha - anh ấy có tính cách giống như cha của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Sự tương đồng về tính cách, hành vi hoặc đặc điểm giữa cha và con trai, ám chỉ sự kế thừa hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ từ cha.
Nghĩa đen
Giống như cha, con trai vậy
Phân tích nghĩa đen
wiegiống như+Vatercha+sovậy+Sohncon trai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con trai kế thừa tất cả những đặc điểm từ cha của mình, từ tính cách đến sở thích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả một con trai có tính cách hoặc sở thích giống như cha của mình, có thể dùng câu này.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, câu này thường dùng để mô tả sự kế thừa giữa cha và con trai, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
thông thường

Nói về sự tương đồng về tính cách, hành vi hoặc đặc điểm giữa cha và con trai, thường ám chỉ sự kế thừa hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ từ cha.

Sein Sohn ist wie Vater, so Sohn - er hat die gleiche Leidenschaft für Musik wie sein Vater.

Con trai của anh ấy giống cha, con giống cha - anh ấy có cùng đam mê âm nhạc như cha của mình.

Thường dùng để mô tả sự tương đồng tích cực, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu cha có tính cách không mong muốn.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa cha và con trai, có thể dùng trong các cuộc hội thoại về gia đình hoặc truyền thống.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Đức, ám chỉ sự kế thừa giữa cha và con trai.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ thế hệ trước.

Phân tích từ

wie
giống như
prefix
+
Vater
cha
root
+
so
vậy
prefix
+
Sohn
con trai
root
Từ Điển Đức Việt