sich foppen
trò cười với chính mìnhEr foppte sich selbst, als er über seine eigene Dummheit lachte.
Anh ta đã cười với chính mình khi cười về sự ngốc nghếch của mình.
thông thường
Trò cười với chính mình hoặc làm cho mình vui bằng cách làm những điều hài hước hoặc ngớ ngẩn.
Sie foppte sich, indem sie sich als Clown verkleidete.
Cô ấy đã cười với chính mình bằng cách trang điểm thành một người hề.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự mỉa mai.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó làm những điều hài hước hoặc ngớ ngẩn với chính mình.
Nguồn gốc từ
Từ 'foppen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'voppen', có nghĩa là 'trò cười, mỉa mai'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tự mỉa mai, đặc biệt là khi ai đó làm những điều ngớ ngẩn hoặc hài hước với chính mình.
Phân tích từ
sich
tự
reflexive pronounfoppen
trò cười, mỉa mai
verbTừ Điển Đức Việt