sich aufziehen
trêu chọc, làm cho ai đó bị xúc độngDie Kinder ziehen sich gegenseitig auf.
Các bé trêu chọc nhau.
Làm cho ai đó bị xúc động hoặc trêu chọc bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.
Er zieht mich immer mit meinen alten Geschichten auf.
Anh ấy luôn trêu chọc tôi về những câu chuyện cũ của tôi.
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.
Kích động hoặc làm cho ai đó tức giận.
Sie zieht ihn mit seinen Fehlern auf.
Cô ấy làm cho anh ấy tức giận với những lỗi của mình.
Có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để làm cho ai đó tức giận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thân mật
Câu này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật. Hãy cẩn thận khi sử dụng với những người bạn không quen.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với người lạ
Câu này có thể gây xúc động nếu được sử dụng với những người bạn không quen. Hãy sử dụng nó chỉ với bạn bè hoặc người thân.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sich' (tự) và 'aufziehen' (kéo lên), ban đầu có nghĩa là kéo lên nhưng sau này được sử dụng để chỉ hành động trêu chọc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để làm cho ai đó tức giận.