Looking up...
Das Wetter ist heute normal.
Thời tiết hôm nay bình thường.
Bình thường, không có gì bất thường hoặc bất thường.
Er benimmt sich normal.
Anh ấy hành xử bình thường.
Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc hành vi không có gì lạ.
Được coi là tiêu chuẩn hoặc bình thường trong một lĩnh vực nhất định.
Die Körpertemperatur eines gesunden Menschen ist normal.
Nhiệt độ cơ thể của một người khỏe mạnh là bình thường.
Trong y học, 'normal' thường đề cập đến các giá trị tiêu chuẩn của cơ thể.
Trong y học, 'normal' thường dùng để mô tả các giá trị tiêu chuẩn của cơ thể, chẳng hạn như nhiệt độ cơ thể bình thường là 36,5°C.
'Normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, trong khi 'gewöhnlich' thường dùng để mô tả điều thường thấy hoặc thông thường.
Từ gốc Latin 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về một góc vuông', sau đó phát triển nghĩa 'bình thường' trong tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, 'normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì bất thường. Trong y học, nó có nghĩa là tiêu chuẩn.