Looking up...
Sie ist jung und voller Energie.
Cô ấy trẻ và đầy năng lượng.
Trẻ, còn trẻ, chưa già
Er ist noch jung und hat sein ganzes Leben vor sich.
Anh ấy vẫn trẻ và còn cả cuộc đời trước mắt.
Die junge Generation hat andere Ansichten.
Thế hệ trẻ có những quan điểm khác.
Thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự trẻ trung.
Từ 'jung' thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự trẻ trung, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau từ chính thức đến thông tục.
Từ gốc German, có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'chưa già'.
Thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự trẻ trung, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau từ chính thức đến thông tục.